đầy ói
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhiều, dồi dào, tràn ngập: "đầy ói" diễn tả một trạng thái có số lượng cực kỳ lớn, nhiều đến mức như sắp trào ra, không thể chứa thêm được nữa. Từ này thường được dùng trong văn nói với sắc thái nhấn mạnh, gợi hình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chợ hoa Tết đầy ói những cúc vàng và đào thắm. (Chợ hoa Tết tràn ngập những cúc vàng và đào thắm.)
- Sau trận mưa, đường phố đầy ói nước. (Sau trận mưa, đường phố ngập tràn nước.)
- Mùa này, vườn nhà tôi đầy ói bưởi. (Mùa này, vườn nhà tôi có rất nhiều bưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đầy ắp": cũng có nghĩa là đầy tràn, nhưng "đầy ói" mang tính hình tượng và mạnh mẽ hơn, gợi cảm giác nhiều đến mức sắp phun trào, tuôn ra.
- Lòng anh ấy đầy ói những dự định cho tương lai. (Lòng anh ấy chất chứa rất nhiều dự định cho tương lai.)
"nghẹt thở vì... đầy ói": cụm từ nhấn mạnh sự quá tải, ngột ngạt do số lượng quá lớn.
- Phòng chờ sân bay nghẹt thở vì đầy ói hành khách. (Phòng chờ sân bay ngột ngạt vì quá đông hành khách.)
Biến thể và từ gần giống
Đầy ắp (tính từ): đầy tràn, nhiều.
- Chiếc bình đầy ắp hoa. (Chiếc bình đầy tràn hoa.)
Chật ních (tính từ): đông nghịt, chật cứng (thường dùng cho người hoặc vật).
- Toa tàu chật ních người. (Toa tàu đông nghịt người.)
Ngập tràn (tính từ): tràn ngập, nhiều khắp nơi.
- Cánh đồng ngập tràn ánh nắng. (Cánh đồng tràn ngập ánh nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Tràn ngập: nhiều đến mức phủ kín, lan tỏa khắp nơi.
- Dồi dào: có số lượng lớn, phong phú (thường dùng cho tài nguyên, cảm xúc).
- Nhiều vô kể: nhiều không đếm xuể.
Từ trái nghĩa
- Vơi: ít, không đầy.
- Thiếu thốn: không đủ, hiếm.
- Khan hiếm: rất ít, khó tìm.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Đầy ói" là một từ mang tính biểu cảm cao, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang phong cách sinh động, giàu hình ảnh. Ít dùng trong văn bản hành chính, trang trọng.
- Kết hợp từ: Thường đi kèm với từ "những" và một danh từ cụ thể (ví dụ: ). Có thể dùng để miêu tả cả vật chất lẫn phi vật chất (như cảm xúc, ý tưởng).